Nghĩa tiếng Việt của
bring up against
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. đặt (ai) vào thế đối mặt với (khó khăn)
The job brought her up against real deadlines.
Công việc đặt cô ấy trước deadline thật sự.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.