Nghĩa tiếng Việt của

come up against

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đối mặt, va phải (khó khăn, sự phản đối)

We came up against strong opposition.

Chúng tôi va phải sự phản đối mạnh mẽ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.