Nghĩa tiếng Việt của
according
Phiên âm Mỹ /əˈkɔɹdɪŋ/ BrE /əˈkɔːdɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "according" phát âm Mỹ /əˈkɔɹdɪŋ/ Anh /əˈkɔːdɪŋ/ — audio file: according.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

phó từ
(+ to) theo, y theo
(+ as) tuỳ, tuỳ theo
each one is commended according as his merits — mỗi người đều được khen thưởng tuỳ theo công lao của mình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- according to the report/person; according as (formal)
Dễ nhầm
- according to introduces a source or standard; do not use it to state your own opinion without attribution
Mẫu câu giá trị
- “According to the timetable, the next train leaves at 6:20.” (Theo lịch, chuyến tàu tiếp theo rời ga lúc 6 giờ 20.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật