Nghĩa tiếng Việt của

go against

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. phản đối hoặc hành động trái với một người, quy tắc hay nguyên tắc

Cấu trúc: go against a decision/rule · go against somebody's wishes

The committee refused to go against the safety recommendation.

Ủy ban từ chối làm trái khuyến nghị an toàn.

He refused to go against his professional principles.

Anh từ chối làm trái các nguyên tắc nghề nghiệp.

2. không thuận lợi cho ai hoặc cho một kết quả

Cấu trúc: the evidence goes against somebody · odds go against a team

The available evidence goes against that explanation.

Bằng chứng hiện có không ủng hộ lời giải thích đó.

The weather went against the sailors during the final leg.

Thời tiết bất lợi cho các thủy thủ ở chặng cuối.

Lưu ý: Go against a person/rule nói về chống lại hoặc làm trái; evidence goes against a claim nghĩa là bằng chứng bác bỏ claim đó. Cụm không đơn giản chỉ sự bất đồng ý kiến.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. resist (Synonyms: buck)
    "buck the trend"
  2. act in disregard of laws, rules, contracts, or promises (Synonyms: transgress, offend, infract, violate, breach, break)
    "offend all laws of humanity"
    "violate the basic laws or human civilization"
  3. fail to agree with; be in violation of; as of rules or patterns (Synonyms: violate, break)
    "This sentence violates the rules of syntax"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.