Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với against?
“against” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là about, according, address; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “against” thường mang nghĩa giới từ — sau nó là danh từ/V-ing, không, còn “about” thiên về nghĩa chuyện gì thế — hỏi bối cảnh; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“against” thường mang nghĩa giới từ — sau nó là danh từ/V-ing, không, còn “about” thiên về nghĩa chuyện gì thế — hỏi bối cảnh; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| about | /əˈbaʊt/ | gần nhất về nghĩa |
| according | /əˈkɔɹdɪŋ/ | học thuật/trung tính |
| address | /ˈæˌdɹɛs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ago | /əˈɡoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ahead | /əˈhɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| aiming | /eɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| area | /ˈɛɹiə/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| attack | /əˈtæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “against” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “about” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Many residents spoke against the new highway.
phát biểu chống dự án - Save a copy against system failure.
lưu bản đề phòng sự cố - to fight against aggression
chiến đấu chống xâm lược