Nghĩa tiếng Việt của
run up against
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. vấp phải (khó khăn, sự ngăn trở bất ngờ)
We ran up against legal problems.
Chúng ta vấp phải vấn đề pháp lý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.