Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với add?
“add” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là include, mix, mark; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "add" khác "include": cả hai gần nghĩa nhau ("((thường) + up, together) cộng"), nhưng "include" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "add" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"add" khác "include": cả hai gần nghĩa nhau ("((thường) + up, together) cộng"), nhưng "include" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "add" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| include | /ˌɪnˈklud/ | gần nhất về nghĩa |
| mix | /mɪks/ | học thuật/trung tính |
| mark | /mɑɹk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| string | /stɹɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| compound | /ˈkɑmpaʊnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| combine | /ˈkɑmbaɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| milk | /mɪlk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stud | /stʌd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “add” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “include” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- add some more hot water to your tea
cho thêm ít nước nóng nữa vào tách trà của anh - music added to our joy
âm nhạc làm tăng thêm niềm vui của chúng ta - he added that
anh ta nói thêm rằng