Nghĩa tiếng Việt của

mix

Phiên âm Mỹ /mɪks/

Transcript: từ "mix" phát âm Mỹ /mɪks/ — audio file: mix.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1029) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
trộn, trộn lẫn, pha lẫn, hoà lẫn
to mix a dish of salad — trộn món rau xà lách
pha
to mix drugds — pha thuốc
nội động từ
hợp vào, lẫn vào, hoà lẫn vào
((thường) + with) dính dáng, giao thiệp, hợp tác
he doesn't mix well — anh ấy không khéo giao thiệp
(từ lóng) thụi nhau tới tấp (quyền Anh)
bị lai giống
to mix up
trộn đều, hoà đều
dính dáng vào
to be mixed up in an affair — có dính dáng vào việc gì, có liên can vào việc gì
lộn xộn, bối rối, rắc rối
it is all mixed up in my memory — tất cả những cái đó lộn xộn trong ký ức
to be al mixed up — bối rối vô cùng
Chuyên ngành kinh tế
hỗn hợp
hợp chất
pha trộn
trộn lẫn
vật hỗn hợp
Chuyên ngành kỹ thuật
hỗn hợp
lồng trộn
nhào trộn
pha
pha trộn
Lĩnh vực: toán & tin
hòa trộn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
trộn (hồ)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật