Nghĩa tiếng Việt của

add in

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “add-in”.

1. thêm một khoản hoặc yếu tố vào phép tính, danh sách hay kế hoạch

Cấu trúc: add something in · add in the cost/time/fee

Please add in the delivery charge before approving the estimate.

Vui lòng cộng phí giao hàng vào trước khi duyệt báo giá.

The schedule does not add in the time needed for testing.

Lịch trình chưa tính phần thời gian cần cho việc kiểm thử.

Lưu ý: Động từ có tân ngữ; add in sth và add sth in đều dùng được. Trong văn phong trang trọng, include hoặc take something into account thường tự nhiên hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

add-in

noun

  1. a printed circuit that can be inserted into expansion slots in a computer to increase the computer's capabilities (Synonyms: circuit board, circuit card, board, card, plug-in)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.