Nghĩa tiếng Việt của
include
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈklud/
Transcript: từ "include" phát âm Mỹ /ˌɪnˈklud/ — audio file: include.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #163) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
bao gồm, gồm có
his conclusion includes all our ideas — kết luận của ông ta bao gồm tất cả ý kiến của chúng tôi
tính đến, kể cả
Chuyên ngành kinh tế
bao gồm
bao quát
Chuyên ngành kỹ thuật
bao gồm
bao hàm
chèn
chứa
đưa vào
được cài đặt sẵn
vây quanh
Lĩnh vực: toán & tin
chứa trong
Lĩnh vực: xây dựng
gồm có
gộp vào
rào quanh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- include = bao GỒM (một phần trong tổng thể): "The price includes breakfast" (hóa đơn gồm cả sáng).
Dễ nhầm
- including + danh từ = trong đó có: "Many cities, including Hanoi, face flooding."
- include vs contain vs consist of: include liệt kê một phần; contain chứa trong đó; consist of = cấu thành toàn bộ.
Mẫu câu giá trị
- "The fee includes course materials." (học phí gồm tài liệu).
- "Several factors, including stress, affect sleep." (trong đó có căng thẳng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật