Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với achieve?

“achieve” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là reach, accomplish, attained; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "achieve" ≠ "reach": reach dùng cho mức/con số/địa điểm đạt tới ("reach 50 percent"); achieve nhấn kết quả của nỗ lực có chủ đích.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"achieve" ≠ "reach": reach dùng cho mức/con số/địa điểm đạt tới ("reach 50 percent"); achieve nhấn kết quả của nỗ lực có chủ đích.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
reach/ɹitʃ/gần nhất về nghĩa
accomplish/əˈkɑmplɪʃ/học thuật/trung tính
attained/əˈteɪnd/ngữ cảnh hẹp hơn
achievement/əˈtʃivmənt/ngữ cảnh hẹp hơn
get/ɡɛt/ngữ cảnh hẹp hơn
gain/ɡeɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
arrive/ɚˈaɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
obtain/əbˈteɪn/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “achieve” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “reach” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu