Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với achieve?
“achieve” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là reach, accomplish, attained; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "achieve" ≠ "reach": reach dùng cho mức/con số/địa điểm đạt tới ("reach 50 percent"); achieve nhấn kết quả của nỗ lực có chủ đích.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"achieve" ≠ "reach": reach dùng cho mức/con số/địa điểm đạt tới ("reach 50 percent"); achieve nhấn kết quả của nỗ lực có chủ đích.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| reach | /ɹitʃ/ | gần nhất về nghĩa |
| accomplish | /əˈkɑmplɪʃ/ | học thuật/trung tính |
| attained | /əˈteɪnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| achievement | /əˈtʃivmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| get | /ɡɛt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| gain | /ɡeɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| arrive | /ɚˈaɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| obtain | /əbˈteɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “achieve” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “reach” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- She achieved the sales target three months ahead of schedule.
Cô ấy đạt chỉ tiêu doanh số sớm ba tháng. - Achieving a balance between work and life remains difficult.
Đạt cân bằng giữa công việc và cuộc sống vẫn khó. - to achieve one's purpose (aim)
đạt mục đích