Nghĩa tiếng Việt của
attained
Phiên âm Mỹ /əˈteɪnd/
Transcript: từ "attained" phát âm Mỹ /əˈteɪnd/ — audio file: attained.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “attained” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “attain” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
động từ
đến tới, đạt tới
to attain to perfection — đặt tới chỗ hoàn thiện
to attain one's object — đạt được mục đích
Chuyên ngành kỹ thuật
đạt được
đạt tới
hoàn thành
Lĩnh vực: xây dựng
với tới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- attained a goal; attained the age of; attained status
Dễ nhầm
- attained is the past form of attain, meaning succeed in reaching a level, age or goal
Mẫu câu giá trị
- “She attained fluency after years of practice.” (Cô đạt được khả năng lưu loát sau nhiều năm luyện tập.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật