Nghĩa tiếng Việt của
accomplish
Phiên âm Mỹ /əˈkɑmplɪʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "accomplish" phát âm Mỹ /əˈkɑmplɪʃ/ — audio file: accomplish.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2456) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
hoàn thành, làm xong, làm trọn
to accomplish one's task — hoàn thành nhiệm vụ
to accomplish one's promise — làm trọn lời hứa
thực hiện, đạt tới (mục đích...)
to accomplish one's object — đạt mục đích
làm (ai) hoàn hảo, làm (ai) đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)
Chuyên ngành kỹ thuật
hoàn thành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: hoàn thành, làm được (mục tiêu, việc lớn cần nỗ lực) — "accomplish a goal/mission/task".
- Danh từ: "accomplishment" (thành tựu); tính từ "accomplished" = giỏi, tài năng — "an accomplished pianist".
- Thường đi với mục tiêu dài hạn; việc lẻ tẻ hằng ngày dùng "complete/finish" thì tự nhiên hơn.
Dễ nhầm
- "accomplish" vs "achieve": gần nhau, nhưng "achieve" hay đi với kết quả đo được ("achieve a target/score"), "accomplish" đi với việc hoàn thành trọn vẹn một việc lớn ("accomplish the mission").
- KHÔNG nói "~~accomplish to do sth~~" — accomplish nhận tân ngữ trực tiếp: "accomplish sth".
- "an accomplished young writer" nghĩa là viết GIỎI; đừng hiểu "đã hoàn thành" như tiếng Việt "hoàn thành danh nghĩa".
Mẫu câu giá trị
- "We accomplished more in three days than in the previous month." (ba ngày chúng ta làm được nhiều hơn cả tháng trước).
- "The team accomplished its goal ahead of schedule." (đội hoàn thành mục tiêu sớm hơn kế hoạch).
- "She is one of the most accomplished engineers I have worked with." (cô là một trong những kỹ sư tài năng nhất tôi từng làm cùng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật