Nghĩa tiếng Việt của

accomplish

Phiên âm Mỹ /əˈkɑmplɪʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "accomplish" phát âm Mỹ /əˈkɑmplɪʃ/ — audio file: accomplish.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2456) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
hoàn thành, làm xong, làm trọn
to accomplish one's task — hoàn thành nhiệm vụ
to accomplish one's promise — làm trọn lời hứa
thực hiện, đạt tới (mục đích...)
to accomplish one's object — đạt mục đích
làm (ai) hoàn hảo, làm (ai) đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)
Chuyên ngành kỹ thuật
hoàn thành

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật