Nghĩa tiếng Việt của

toward

Phiên âm Mỹ /təwˈɔrd/

Transcript: từ "toward" phát âm Mỹ /təwˈɔrd/ — audio file: toward.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #406) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
(cổ) dễ bảo, dễ dạy, ngoan
giới từ+ (towards) /tə'wɔ:dz/
về phía, hướng về
he was running toward us — nó chạy về phía chúng tôi
vào khoảng
toward the end of the week — vào khoảng cuối tuần
đối với
his attitude toward me — thái độ của hắn đối với tôi
để, cho, vì
to save money toward one's old age — dành dụm tiền cho tuổi già

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật