Nghĩa tiếng Việt của

start on about

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. bắt đầu ca cẩm, lải nhải mãi về chuyện gì (Anh-Anh, suồng sã)

Cấu trúc: start on about something

He started on about the traffic again.

Ông ấy lại bắt đầu càm ràm về chuyện kẹt xe.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.