Nghĩa tiếng Việt của
set about doing
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. bắt tay vào làm (việc lớn, cần thời gian)
They set about rebuilding the house.
Họ bắt tay vào xây lại ngôi nhà.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.