Nghĩa tiếng Việt của
lay about
Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “layabout”.
1. đánh loạn xạ quanh mình (vung tay chân hoảng loạn)
He laid about with a stick in panic.
Hoảng loạn, anh vung gậy đánh loạn xạ.
The hero laid about him and cleared the room.
Anh hùng vung tay đánh tan cả phòng.
Lưu ý: Văn chương cổ điển; hiếm trong văn nói hiện đại.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
người đi lang thang, người vô công rồi nghề
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
layabout B2
noun
- person who does no work (Synonyms: idler, loafer, do-nothing, bum)
"a lazy bum"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.