Nghĩa tiếng Việt của
go about
1. bắt đầu hoặc tiến hành một công việc theo một cách nhất định
Cấu trúc: go about doing something · go about a task/problem
How should we go about improving the customer experience?
Chúng ta nên tiến hành cải thiện trải nghiệm khách hàng như thế nào?
She went about the task carefully and methodically.
Cô tiến hành công việc một cách cẩn thận và có phương pháp.
2. tiếp tục sinh hoạt thường ngày hoặc đi lại trong khu vực
Cấu trúc: go about one's business · go about town
People went about their business despite the rain.
Mọi người vẫn tiếp tục công việc thường ngày dù trời mưa.
He goes about the city by bicycle.
Anh đi lại khắp thành phố bằng xe đạp.
Lưu ý: Go about doing something nêu cách tiến hành; go about one's business nghĩa là tiếp tục việc thường nhật. Trong Anh-Mỹ, get around thường tự nhiên hơn khi nói đi lại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- begin to deal with (Synonyms: set about, approach)
"approach a task"
"go about a difficult problem"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.