Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với about (kèm trái nghĩa)?
“about” có 6 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là regarding, concerning, toward; trái nghĩa thường gặp: exactly. about vừa là giới từ (về, khoảng) vừa là trạng từ (xung quanh, gần đúng). Trang trọng dùng regarding/concerning; thân mật dùng about.
Từ đồng nghĩa (6)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
about vừa là giới từ (về, khoảng) vừa là trạng từ (xung quanh, gần đúng). Trang trọng dùng regarding/concerning; thân mật dùng about.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| regarding | /ɹɪˈɡɑɹd/ | gần nhất về nghĩa |
| concerning | /kənˈsɝn/ | học thuật/trung tính |
| toward | /təwˈɔrd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| around | /ɚˈaʊnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| roughly | /ˈɹʌfli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| nearly | /ˈnɪɹli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “about” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “regarding” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The book is about climate change.
Cuốn sách viết về biến đổi khí hậu. - There were about fifty guests.
Có khoảng năm mươi khách. - he is somewhere about
anh ta ở quanh quẩn đâu đó