Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với about (kèm trái nghĩa)?

“about” có 6 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là regarding, concerning, toward; trái nghĩa thường gặp: exactly. about vừa là giới từ (về, khoảng) vừa là trạng từ (xung quanh, gần đúng). Trang trọng dùng regarding/concerning; thân mật dùng about.

Từ đồng nghĩa (6)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

about vừa là giới từ (về, khoảng) vừa là trạng từ (xung quanh, gần đúng). Trang trọng dùng regarding/concerning; thân mật dùng about.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
regarding/ɹɪˈɡɑɹd/gần nhất về nghĩa
concerning/kənˈsɝn/học thuật/trung tính
toward/təwˈɔrd/ngữ cảnh hẹp hơn
around/ɚˈaʊnd/ngữ cảnh hẹp hơn
roughly/ˈɹʌfli/ngữ cảnh hẹp hơn
nearly/ˈnɪɹli/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “about” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “regarding” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu