Nghĩa tiếng Việt của
come about
1. xảy ra hoặc hình thành, thường do một chuỗi nguyên nhân hay hoàn cảnh
Cấu trúc: how/why something came about · come about that…
The partnership came about through a chance meeting.
Mối quan hệ hợp tác hình thành từ một cuộc gặp tình cờ.
How did the change in policy come about?
Sự thay đổi chính sách đã diễn ra như thế nào?
Lưu ý: Come about thường dùng khi hỏi hoặc giải thích một sự việc hình thành ra sao; không dùng để nói ai đó đến một địa điểm (come to/arrive).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- come to pass (Synonyms: happen, hap, go on, pass off, occur, pass)
"What is happening?"
"The meeting took place off without an incidence"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.