Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với yes (kèm trái nghĩa)?
“yes” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là affirmative, sake, good; trái nghĩa thường gặp: no, negative, evil. “yes” và “affirmative”, “sake”, “good” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“yes” và “affirmative”, “sake”, “good” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| affirmative | /əˈfɝmətɪv/ | gần nhất về nghĩa |
| sake | /seɪk/ | học thuật/trung tính |
| good | /ɡʊd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| know | /noʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| true | /tɹu/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| will | /wɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| positively | /ˈpɑzətɪvli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| really | /ˈɹɪli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “yes” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “affirmative” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Yes, I would love to join.
vâng, tôi rất muốn tham gia - Yes, that is exactly the point.
đúng, đó chính là ý tôi muốn nói - to say yes or no
nói có hoặc không; nói được hay không