Nghĩa tiếng Việt của
really
Phiên âm Mỹ /ˈɹɪli/ BrE /ˈrɪli/
Transcript: từ "really" phát âm Mỹ /ˈɹɪli/ Anh /ˈrɪli/ — audio file: really.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #104) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
thực, thật, thực ra
what do you really think about it? — thực ra thì anh nghĩ như thế nào về việc ấy
it is really my fault — thực ra đó là lỗi của tôi
is it really true? — có đúng thật không?
really? — thật không?
not really! — không thật à!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- really = thật sự — trước adj/adv ("really good") và trước động từ ("I really like it").
- Really? = thật cơ à (ngạc nhiên).
- really đứng trước động từ được, very thì không: "I really try" ✓ / "I very try" ✗.
Dễ nhầm
- Writing học thuật hạn chế really/very — thay bằng significantly/considerably khi so sánh số liệu.
Mẫu câu giá trị
- "The course is really useful for beginners." (thật sự hữu ích).
- "I really appreciate your help." (thật lòng cảm kích).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật