Nghĩa tiếng Việt của
sake
Phiên âm Mỹ /seɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sake" phát âm Mỹ /seɪk/ — audio file: sake.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2537) Nên nhận biết ~B2
danh từ
mục đích, lợi ích
for the sake of somebody; for somebody's sake — vì ai, vì lợi ích của ai
for God's sake — vì Chúa
for peace sake — vì hoà bình
for old sake's sake — để tưởng nhớ thời xưa
for someone's name's sake — vì tên tuổi của ai, vì thanh danh của ai
art for art's sake — nghệ thuật vì nghệ thuật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- for the sake of somebody/something; for old times’ sake; for heaven’s sake
Dễ nhầm
- sake chủ yếu xuất hiện trong cụm cố định, không thường dùng độc lập
Mẫu câu giá trị
- “For the sake of clarity, please put each request on a separate form.” (Để rõ ràng, vui lòng ghi mỗi yêu cầu vào một biểu mẫu riêng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật