Nghĩa tiếng Việt của
yes
Phiên âm Mỹ /jɛs/
Transcript: từ "yes" phát âm Mỹ /jɛs/ — audio file: yes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

phó từ
vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ
to say yes or no — nói có hoặc không; nói được hay không
You didn't see him?
yes I did+ anh không thấy nó à? có chứ
danh từ, số nhiều yeses
tiếng vâng dạ, tiếng ừ phải
Chuyên ngành kỹ thuật
có
phải
Lĩnh vực: y học
dạ
Lĩnh vực: xây dựng
ừ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- yes = vâng/có — trả lời khẳng định. Lịch sự hơn: "Yes, of course." / "Yes, certainly."
- Trả lời câu hỏi phủ định: "Do you not like it?" — "Yes" = CÓ THÍCH (dựa theo ý mình, không theo hình thức câu hỏi).
Dễ nhầm
- yes-man = người vâng dạ nịnh hót (tiêu cực).
Mẫu câu giá trị
- "Yes, I would love to join." (vâng, tôi rất muốn tham gia).
- "Yes, that is exactly the point." (đúng, đó chính là ý tôi muốn nói).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật