Nghĩa tiếng Việt của

yes

Phiên âm Mỹ /jɛs/

Transcript: từ "yes" phát âm Mỹ /jɛs/ — audio file: yes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “ye” IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ
to say yes or no — nói có hoặc không; nói được hay không
You didn't see him?
yes I did+ anh không thấy nó à? có chứ
danh từ, số nhiều yeses
tiếng vâng dạ, tiếng ừ phải
Chuyên ngành kỹ thuật
có
phải
Lĩnh vực: y học
dạ
Lĩnh vực: xây dựng
ừ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật