Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với unique (kèm trái nghĩa)?
“unique” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là unusual, alone, specific; trái nghĩa thường gặp: familiar, usual, general. unique (một và chỉ một) vs rare (hiếm — có nhưng ít) vs distinctive (dễ nhận ra — nét riêng).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
unique (một và chỉ một) vs rare (hiếm — có nhưng ít) vs distinctive (dễ nhận ra — nét riêng).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| unusual | /əˈnjuˌʒuəl/ | gần nhất về nghĩa |
| alone | /əˈloʊn/ | học thuật/trung tính |
| specific | /spəˈsɪfɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| single | /ˈsɪŋɡəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rare | /ɹɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| different | /ˈdɪfɚənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| special | /ˈspɛʃəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sole | /soʊl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “unique” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “unusual” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The ferry timetable is unique to the islands.
khung giờ phà là đặc thù của quần đảo - Night floods give the lane a unique soundscape.
lũ đêm tạo cho lối đi một bức tranh âm thanh riêng - unique meaning
nghĩa duy nhất