Nghĩa tiếng Việt của

familiar

Phiên âm Mỹ /fəˈmɪljɚ/ BrE /fəˈmɪljə/

Transcript: từ "familiar" phát âm Mỹ /fəˈmɪljɚ/ Anh /fəˈmɪljə/ — audio file: familiar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1445) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
thuộc gia đình
thân thuộc, thân; quen thuộc, quen (với một vấn đề)
thông thường
không khách khí; sỗ sàng, suồng sã, lả lơi
(+ with) là tình nhân của, ăn mằm với
danh từ
bạn thân, người thân cận, người quen thuộc
người hầu (trong nhà giáo hoàng)
Chuyên ngành kỹ thuật
quen thuộc
thông thường
thường
Chuyên ngành kỹ thuật
quen thuộc
thông thường
thường

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật