Nghĩa tiếng Việt của
familiar
Phiên âm Mỹ /fəˈmɪljɚ/ BrE /fəˈmɪljə/
Transcript: từ "familiar" phát âm Mỹ /fəˈmɪljɚ/ Anh /fəˈmɪljə/ — audio file: familiar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1445) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
thuộc gia đình
thân thuộc, thân; quen thuộc, quen (với một vấn đề)
thông thường
không khách khí; sỗ sàng, suồng sã, lả lơi
(+ with) là tình nhân của, ăn mằm với
danh từ
bạn thân, người thân cận, người quen thuộc
người hầu (trong nhà giáo hoàng)
Chuyên ngành kỹ thuật
quen thuộc
thông thường
thường
Chuyên ngành kỹ thuật
quen thuộc
thông thường
thường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be familiar WITH something (người quen với cái): "familiar with the syllabus".
- be familiar TO somebody (cái quen với người — đảo chiều!): "the tune is familiar to many".
- familiarity (n — sự quen thuộc): "familiarity breeds contempt" (quen dễ thường — thành ngữ).
Dễ nhầm
- familiar WITH (A quen B) ≠ familiar TO (B quen với A) — bẫy giới từ hai chiều kinh điển.
- "familiar" ≠ "family" — phát âm và nghĩa khác hẳn.
Mẫu câu giá trị
- "New hires become familiar with the filing rules fast." (người mới quen nhanh quy tắc lưu hồ sơ).
- "The warning tone is familiar to anyone from the coast." (giọng cảnh báo quen tai với bất kỳ ai ven biển).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật