Nghĩa tiếng Việt của

sole

Phiên âm Mỹ /soʊl/ BrE /səʊl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sole" phát âm Mỹ /soʊl/ Anh /səʊl/ — audio file: sole.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) cá bơn
bàn chân
đế giày
nền, bệ, đế
ngoại động từ
đóng đế (giày)
tính từ
duy nhất, độc nhất
the sole representative — người đại diện duy nhất
his sole reason is this — cái lý do độc nhất của anh ta là thế này
(cổ) một mình; cô độc, cô đơn
Chuyên ngành kinh tế
cá bơn
đế
gan (bàn chân)
Chuyên ngành kỹ thuật
bản tựa
bậu cửa
bệ
đáy (lò)
đáy đế
đế
giá đỡ
nền
ngưỡng cửa
móng
tấm đáy
tấm lót
xà dọc
Lĩnh vực: xây dựng
đế (bào)
đệ nền, lớp lót
tấm bệ cửa
Lĩnh vực: y học
gang bàn chân

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật