Nghĩa tiếng Việt của
usual
Phiên âm Mỹ /ˈjuʒəwəl/
Transcript: từ "usual" phát âm Mỹ /ˈjuʒəwəl/ — audio file: usual.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1385) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
thường, thông thường, thường lệ, thường dùng, dùng quen
usual clothes — quần áo thường mặc hằng ngày
to arrive later than usual — đến muộn hn thường ngày
as usual — như thường lệ
Chuyên ngành kỹ thuật
thông thường
Lĩnh vực: toán & tin
thường, thông dụng- thường, thông dụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- as usual = như thường lệ (không the): "late as usual"; the usual = cái quen thuộc (đồ quen: "the usual at the café").
- usual + n = thường lệ: "the usual suspects/argument".
- as usual ≠ usually — as usual (cụm), usually (adv — "we usually walk").
Dễ nhầm
- usual (thường lệ — theo thói quen) vs normal (bình thường — theo chuẩn) vs ordinary (bình dân — không đặc biệt).
- "the usual channels" (kênh quen thuộc — văn công sở).
Mẫu câu giá trị
- "The line ran late as usual during storms." (tuyến trễ như thường lệ khi bão).
- "Ask the usual channels before escalating." (hỏi kênh quen trước khi đẩy lên trên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật