Nghĩa tiếng Việt của

usual

Phiên âm Mỹ /ˈjuʒəwəl/

Transcript: từ "usual" phát âm Mỹ /ˈjuʒəwəl/ — audio file: usual.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1385) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
thường, thông thường, thường lệ, thường dùng, dùng quen
usual clothes — quần áo thường mặc hằng ngày
to arrive later than usual — đến muộn hn thường ngày
as usual — như thường lệ
Chuyên ngành kỹ thuật
thông thường
Lĩnh vực: toán & tin
thường, thông dụng- thường, thông dụng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật