Nghĩa tiếng Việt của

rare

Phiên âm Mỹ /ɹɛɹ/ BrE /rɛə/

Transcript: từ "rare" phát âm Mỹ /ɹɛɹ/ Anh /rɛə/ — audio file: rare.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1763) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
hiếm, hiếm có, ít có
a rare plant — một loại cây hiếm
a rare opportunity — cơ hội hiếm có
rare gas — (hoá học) khí hiếm
rare earth — (hoá học) đất hiếm
loãng
the rare atmosphere of the mountain tops — không khí loâng trên đỉnh núi
rất quý, rất tốt, rất ngon, rất vui...
to have a rare time (fun) — được hưởng một thời gian rất vui
tính từ
(Mỹ) tái, xào còn hơi sống, rán còn lòng đào
rare beef — bò tái
rare beefsteak — bít tết còn lòng đào
Chuyên ngành kinh tế
hiếm có
ít
lòng đào
tái
Chuyên ngành kỹ thuật
hiếm
Lĩnh vực: xây dựng
hiếm có

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật