Nghĩa tiếng Việt của
rare
Phiên âm Mỹ /ɹɛɹ/ BrE /rɛə/
Transcript: từ "rare" phát âm Mỹ /ɹɛɹ/ Anh /rɛə/ — audio file: rare.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1763) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
hiếm, hiếm có, ít có
a rare plant — một loại cây hiếm
a rare opportunity — cơ hội hiếm có
rare gas — (hoá học) khí hiếm
rare earth — (hoá học) đất hiếm
loãng
the rare atmosphere of the mountain tops — không khí loâng trên đỉnh núi
rất quý, rất tốt, rất ngon, rất vui...
to have a rare time (fun) — được hưởng một thời gian rất vui
tính từ
(Mỹ) tái, xào còn hơi sống, rán còn lòng đào
rare beef — bò tái
rare beefsteak — bít tết còn lòng đào
Chuyên ngành kinh tế
hiếm có
ít
lòng đào
tái
Chuyên ngành kỹ thuật
hiếm
Lĩnh vực: xây dựng
hiếm có
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rare IN/AMONG (hiếm trong: "rare among ferries"); a rare bird/occasion (hiếm thấy — nghĩa hình ảnh).
- rarity (n — sự hiếm: "a rarity these days"); rarely (adv — "rarely seen").
- rare (nấu — tái: "a rare steak" — âm /reə/, cùng chính tả).
Dễ nhầm
- rare (hiếm — có nhưng ít) vs scarce (khan hiếm — cầu vượt cung) vs unique (duy nhất — đã có note).
- "rarely" đầu câu đảo ngữ: "Rarely do refunds take a week."
Mẫu câu giá trị
- "Full refunds are rare among regional carriers." (hoàn tiền trọn hiếm gặp ở các hãng vùng).
- "Rarely does a permit take under 48 hours." (hiếm khi giấy phép dưới 48 giờ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật