Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với strong (kèm trái nghĩa)?
“strong” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là substantial, intense, heavy; trái nghĩa thường gặp: weak, mild, light. strong vs powerful: strong mức độ/bền bỉ; powerful quyền lực/công suất ("a powerful engine"). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
strong vs powerful: strong mức độ/bền bỉ; powerful quyền lực/công suất ("a powerful engine").
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| substantial | /səbˈstænʃəl/ | gần nhất về nghĩa |
| intense | /ˌɪnˈtɛns/ | học thuật/trung tính |
| heavy | /ˈhɛvi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| severe | /səˈvɪɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| warm | /wɔɹm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| powerful | /ˈpaʊɚfəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| secure | /sɪˈkjʊɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stiff | /stɪf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “strong” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “substantial” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- There is strong demand for nurses.
nhu cầu tuyển điều dưỡng rất mạnh - Tea — strong, no sugar, please.
trà đậm, không đường - strong cloth
vải bền