Nghĩa tiếng Việt của
weak
Phiên âm Mỹ /wik/
Transcript: từ "weak" phát âm Mỹ /wik/ — audio file: weak.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1685) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
yếu, yếu ớt
to grow weak — yếu đi
thiếu nghị lực, yếu đuối, mềm yếu, nhu nhược
a weak moment — một phút yếu đuối
weak character — tính tình nhu nhược mềm yếu
kém, non; thiếu quá
weak in algebra — kém về đại số
weak memory — trí nhớ kém
weak sight and hearing — mắt kém tai nghễnh ngãng
a weak team of volleyball players — một đội bóng chuyền kém
a weak staff — biên chế thiếu quá
loãng, nhạt
weak tea — trà loãng
Chuyên ngành kinh tế
xuống
yếu ớt
Chuyên ngành kỹ thuật
không ổn định
yếu
Lĩnh vực: ô tô
nghèo (hỗn hợp hòa khí)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be weak IN something (yếu về — kỹ năng: "weak in listening"); weak SPOT/point (điểm yếu).
- weaken (v — làm yếu: "weakened rules"); weakness (n — điểm yếu: "strengths and weaknesses").
- "weak tea/argument" (trà nhạt/lý lẽ mỏng — nghĩa lực).
Dễ nhầm
- weak (yếu — lực/khả năng) vs feeble (yếu ớt — người/lý lẽ, chê) vs fragile (dễ vỡ — vật/tình thế).
- "the weak" (số nhiều — người yếu thế: "protect the weak").
Mẫu câu giá trị
- "Auditors flagged a weak point in night handover." (kiểm toán chỉ điểm yếu ở bàn giao đêm).
- "The levy as drafted is weak on enforcement." (khoản phí như dự thảo mỏng về cưỡng chế).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật