Nghĩa tiếng Việt của
mild
Phiên âm Mỹ /maɪld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mild" phát âm Mỹ /maɪld/ — audio file: mild.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
nhẹ
a mild punishment — một sự trừng phạt nhẹ
tuberculosis in a mild form — bệnh lao thể nhẹ
êm dịu, không gắt, không xóc (thức ăn, thuốc lá, thuốc men...)
mild beer — rượu bia nhẹ
dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà
mild temper — tính tình hoà nhã
ôn hoà, ấm áp (khí hậu, thời tiết...)
mềm, yếu, nhu nhược, yếu đuối
mild steel — thép mềm, thép ít cacbon
draw it mild
(thông tục) đừng làm quá!, hãy ôn hoà!
Chuyên ngành kinh tế
êm dịu
không gắt
không xốc
Chuyên ngành kỹ thuật
mềm (thép)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mild weather; mild pain; mild manner
Dễ nhầm
- mild means not severe, strong or harsh; it can describe weather, symptoms, taste or temperament
Mẫu câu giá trị
- “He has a mild headache.” (Anh ấy bị đau đầu nhẹ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật