Nghĩa tiếng Việt của

stiff

Phiên âm Mỹ /stɪf/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stiff" phát âm Mỹ /stɪf/ — audio file: stiff.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
cứng, cứng đơ, ngay đơ
stiff collar — cổ cứng
to lie stiff in death — nằm chết cứng
a stiff leg — chân bị ngay đơ
cứng rắn, kiên quyết, không nhân nhượng
a stiff denial — sự từ chối kiên quyết; sự bác bỏ kiên quyết
a stiff resistance — sự kháng cự kiên quyết
cứng, nhắc, không tự nhiên
stiff movement — cử động cứng nhắc
stiff manners — bộ dạng không tự nhiên
stiff style — văn phong không tự nhiên
rít, không trơn
stiff hinge — bản lề rít
khó, khó nhọc, vất vả
stiff examination — kỳ thi khó
a stiff slope — dốc khó trèo
hà khắc, khắc nghiệt
a stiff punishment — sự trừng phạt khắc nghiệt
cao (giá cả)
nặng (rượu); mạnh (liều thuốc...)
đặc, quánh
to beat the egg whites until stiff — đánh lòng trắng trứng cho đến khi quánh lại
(Ê-cốt) lực lượng
to keep a stiff upper lip
(xem) lip
to be bored stiff
chán ngấy, buồn đến chết được
to be scared stiff
sợ chết cứng
a stiff un
nhà thể thao lão thành
(từ lóng) xác chết
danh từ
(từ lóng) xác chết
người không thể sửa đổi được
(Mỹ) người vụng về thô kệch
(Mỹ) người lang thang, ma cà bông
Chuyên ngành kinh tế
cứng
đặc
khắc nghiệt
quá đáng
Chuyên ngành kỹ thuật
chắc
chặt
đặc
không đàn hồi
ngàm
ngàm chặt
rắn chắc
thô
vững chắc
Lĩnh vực: ô tô
cứng khó uốn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khó uốn
không trơn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật