Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với stay (kèm trái nghĩa)?

“stay” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là check, hitch, rest; trái nghĩa thường gặp: change, move, depart. stay vs remain: remain formal hơn (văn viết): "Prices remained stable." Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

stay vs remain: remain formal hơn (văn viết): "Prices remained stable."

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
check/tʃɛk/gần nhất về nghĩa
hitch/hɪtʃ/học thuật/trung tính
rest/ɹɛst/ngữ cảnh hẹp hơn
arrest/ɚˈɛst/ngữ cảnh hẹp hơn
stick/stɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
remain/ɹɪˈmeɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
stop/stɑp/ngữ cảnh hẹp hơn
continue/kənˈtɪnju/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “stay” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “check” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu