Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với stay (kèm trái nghĩa)?
“stay” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là check, hitch, rest; trái nghĩa thường gặp: change, move, depart. stay vs remain: remain formal hơn (văn viết): "Prices remained stable." Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
stay vs remain: remain formal hơn (văn viết): "Prices remained stable."
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| check | /tʃɛk/ | gần nhất về nghĩa |
| hitch | /hɪtʃ/ | học thuật/trung tính |
| rest | /ɹɛst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| arrest | /ɚˈɛst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stick | /stɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| remain | /ɹɪˈmeɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stop | /stɑp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| continue | /kənˈtɪnju/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “stay” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “check” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Stay hydrated in hot weather.
uống đủ nước khi trời nóng - The numbers stayed flat all quarter.
số liệu phẳng suốt quý - to make a long stay in Hanoi
lưu lại lâu ở Hà nội