Nghĩa tiếng Việt của
continue
Phiên âm Mỹ /kənˈtɪnju/
Transcript: từ "continue" phát âm Mỹ /kənˈtɪnju/ — audio file: continue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #308) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
động từ
tiếp tục, làm tiếp
to continue one's narrative — tiếp tục câu chuyện
to be continued — còn tiếp nữa
giữ, duy trì
to continue someone in a post — giữ ai ở trong một cương vị công tác
vẫn cứ, tiếp diễn
if you continue stubborn — nếu anh vẫn cứ cứng đầu cứng cổ
I continue to think the same — tôi vẫn cứ nghĩ như vậy
ở lại
I'll in Paris till next year — tôi sẽ ở lại Pa-ri cho đến sang năm
(pháp lý) hoãn lại, đình lại (một vụ kiện)
Chuyên ngành kỹ thuật
tiếp tục
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- continue + to V / V-ing (cả hai đúng): "continue to work" = "continue working".
- continue + danh từ = làm tiếp: "continue the meeting" (dự tiếp buổi họp); to be continued = còn tiếp.
Dễ nhầm
- continuous = liên tục không nghỉ; continual = lặp lại nhiều lần — hai tính từ họ hàng có sắc thái riêng.
Mẫu câu giá trị
- "She continued working after midnight." (làm tiếp qua nửa đêm).
- "The trend continued into 2027." (xu hướng tiếp diễn sang 2027).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật