Nghĩa tiếng Việt của

continue

Phiên âm Mỹ /kənˈtɪnju/

Transcript: từ "continue" phát âm Mỹ /kənˈtɪnju/ — audio file: continue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #308) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
động từ
tiếp tục, làm tiếp
to continue one's narrative — tiếp tục câu chuyện
to be continued — còn tiếp nữa
giữ, duy trì
to continue someone in a post — giữ ai ở trong một cương vị công tác
vẫn cứ, tiếp diễn
if you continue stubborn — nếu anh vẫn cứ cứng đầu cứng cổ
I continue to think the same — tôi vẫn cứ nghĩ như vậy
ở lại
I'll in Paris till next year — tôi sẽ ở lại Pa-ri cho đến sang năm
(pháp lý) hoãn lại, đình lại (một vụ kiện)
Chuyên ngành kỹ thuật
tiếp tục

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật