Nghĩa tiếng Việt của

quit

Phiên âm Mỹ /kwɪt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "quit" phát âm Mỹ /kwɪt/ — audio file: quit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
vị ngữ thoát khỏi, giũ sạch được
to get quit of somebody — thoát hẳn không bị ai quấy rầy nữa, tống khứ được ai
to get quit of one's debts — thoát nợ, giũ sạch nợ nần
ngoại động từ quitted (Mỹ), (thông tục) quit
bỏ, rời, buông
to quit hold of — bỏ ra buông ra
to quit office — bỏ việc
(Mỹ) thôi, ngừng, nghỉ
quit that! — thôi đừng làm việc ấy nữa!
to quit work — nghỉ việc
rời đi, bỏ đi
to have notice to quit — nhận được giấy báo dọn nhà đi
(thơ ca) trả lại, đáp lại, báo đền lại; trả sạch, thanh toán hết
to quit love with hate — lấy oán trả ơn
death quits all scores — chết là hết nợ
(cổ) cư xử, xử sự
quit you like men — hãy xử sự như một con người
(cổ) to quit onself on thanh toán hết, giũ sạch được, thoát khỏi được
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
dứt
Lĩnh vực: điện lạnh
ra khỏi
Lĩnh vực: toán & tin
thoát, ra khỏi

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật