Nghĩa tiếng Việt của

same

Phiên âm Mỹ /seɪm/

Transcript: từ "same" phát âm Mỹ /seɪm/ — audio file: same.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #122) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
đều đều, đơn điệu
their jokes are a little same — những câu nói đùa của chúng vẫn cứ đơn điệu như thế
((thường) + the) giống nhau, như nhau, không thay đổi, cùng một, cũng như vậy, cũng như thế
to say the same thing twice over — nói đi nói lại một điệu như nhau
to travel in the same direction — đi về cùng một hướng
he is the same age as I — anh ấy cùng tuổi với tôi
at the same time — cùng một lúc
he gave the same answer as before — anh ta vẫn giả lời như trước
danh từ & đại từ (the same)
(hiếm) lại người ấy, cũng vẫn người ấy
to the same — lại gửi người ấy
from the same — cũng lại do người ấy gửi (tặng...)
cùng một điều ấy, cùng một vật ấy, vật như thế, điều như thế, việc như thế
we would do the same again — chúng ta sẽ lại làm việc như thế nữa
more of the same — cứ cho thêm cùng một thứ như vậy, cứ cho uống thêm cùng một thứ thuốc...
(cổ), (thương nghiệp); (pháp lý); luộc koảy pốc điều đã nói trên, người đã nói trên; vật đó; điều đó, người đó
phó từ (the same)
cũng như thế, vẫn như thế, cũng như
I think the same of him — tôi cũng nghĩ về anh ta như thế
just the same — vẫn y như thế, vẫn y như thường
all the same
(xem) all
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sự cứu đắm
sự cứu tàu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật