Nghĩa tiếng Việt của
twin
Phiên âm Mỹ /twɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "twin" phát âm Mỹ /twɪn/ — audio file: twin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2366) Nên nhận biết ~B2
tính từ
sinh đôi
twin brothers — anh em sinh đôi
cặp đôi, ghép đôi
danh từ
trẻ sinh đôi
động từ
để sinh đôi
(+ with) cặp đôi với, ghép đôi với
kết hợp chặt chẽ
eye and hand are twinned in action — mắt và tay kết hợp chặt chẽ trong hành động
Chuyên ngành kinh tế
cặp
Chuyên ngành kỹ thuật
ghép đôi
kép
mắc đôi
sinh đôi
sóng đôi
song tinh
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cách đánh lửa kép
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tinh thể đôi
Lĩnh vực: điện lạnh
tinh thể sinh đôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a twin; identical/fraternal twins; twin beds
Dễ nhầm
- twin có thể chỉ một trong hai anh chị em sinh cùng lần hoặc vật có cặp tương ứng
Mẫu câu giá trị
- “The twins chose different subjects at university.” (Hai chị em sinh đôi chọn những ngành học khác nhau ở đại học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật