Nghĩa tiếng Việt của
y
Phiên âm Mỹ /waɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "y" phát âm Mỹ /waɪ/ — audio file: y.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ, số nhiều Ys, Y's
y
(toán học) ẩn số y
vật hình Y
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the letter Y; Y-shaped; Y chromosome
Dễ nhầm
- Y is the twenty-fifth letter; distinguish the letter name from why in spelling
Mẫu câu giá trị
- “The word “yellow” starts with Y.” (Từ “yellow” bắt đầu bằng chữ Y.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật