Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với set (kèm trái nghĩa)?
“set” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là mark, rigid, hard; trái nghĩa thường gặp: rise, ignore, soft. “set” và “mark”, “rigid”, “hard” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“set” và “mark”, “rigid”, “hard” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| mark | /mɑɹk/ | gần nhất về nghĩa |
| rigid | /ˈɹɪdʒəd/ | học thuật/trung tính |
| hard | /hɑɹd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| position | /pəˈzɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fit | /fɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pose | /poʊz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| determined | /dɪˈtɝmənd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| determine | /dəˈtɝmən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “set” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “mark” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Set realistic goals each week.
đặt mục tiêu thực tế - Rising costs set back the project by months.
chi phí đội làm chậm dự án - a set of chair
một bộ ghế