Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với set (kèm trái nghĩa)?

“set” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là mark, rigid, hard; trái nghĩa thường gặp: rise, ignore, soft. “set” và “mark”, “rigid”, “hard” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

“set” và “mark”, “rigid”, “hard” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
mark/mɑɹk/gần nhất về nghĩa
rigid/ˈɹɪdʒəd/học thuật/trung tính
hard/hɑɹd/ngữ cảnh hẹp hơn
position/pəˈzɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
fit/fɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
pose/poʊz/ngữ cảnh hẹp hơn
determined/dɪˈtɝmənd/ngữ cảnh hẹp hơn
determine/dəˈtɝmən/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “set” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “mark” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu