Nghĩa tiếng Việt của

determine

Phiên âm Mỹ /dəˈtɝmən/ BrE /dəˈtɜːmən/

Transcript: từ "determine" phát âm Mỹ /dəˈtɝmən/ Anh /dəˈtɜːmən/ — audio file: determine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #708) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
định, xác định, định rõ
to determine the meaning of words — xác định nghĩa từ
quyết định, định đoạt
hard work determine good results — làm việc tích cực quyết đinh kết quả tốt đẹp
to determine a fate — định đoạt số phận
làm cho quyết định, làm cho có quyết tâm thôi thúc
to determine someone to do something — làm cho người nào quyết định việc gì, thôi thúc người nào làm việc gì
(pháp lý) làm mãn hạn, kết thúc
nội động từ
quyết định, quyết tâm, kiên quyết
to determine on doing (to do) something — quyết định làm gì; quyết tâm (kiên quyết) làm gì
(pháp lý) mãn hạn, hết hạn (giao kèo, khế ước...)
Chuyên ngành kỹ thuật
định rõ
giới hạn
quyết định
xác định

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật