Nghĩa tiếng Việt của
ignore
Phiên âm Mỹ /ˌɪɡˈnɔɹ/ BrE /ˌɪɡˈnɔː/
Transcript: từ "ignore" phát âm Mỹ /ˌɪɡˈnɔɹ/ Anh /ˌɪɡˈnɔː/ — audio file: ignore.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1446) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
lờ đi, phớt đi, làm ra vẻ không biết đến
to ignore someone — lờ ai đi
(pháp lý) bác bỏ (một bản cáo trạng vì không đủ chứng cớ)
Chuyên ngành kỹ thuật
bỏ qua
lờ hết
phớt lờ
Lĩnh vực: toán & tin
không biết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ignore + tân ngữ trực tiếp = cố tình làm ngơ: "ignore warnings", "ignore the signs".
- ignorant (adj — không biết: "ignorant of the rules"); ignorance (n — "out of ignorance").
- be ignored BY (bị động — bị bỏ qua): "complaints were ignored for months".
Dễ nhầm
- ignore (chủ động làm ngơ dù biết) vs neglect (bỏ bê — thiếu chăm sóc) vs overlook (bỏ sót — vô tình).
- "ignorant" ≠ "stupid": ignorant là thiếu thông tin, stupid là hạn chế trí tuệ.
Mẫu câu giá trị
- "Inspectors ignored three prior complaints." (thanh tra làm ngơ ba khiếu nại trước đó).
- "Tenants were ignored by the management for a year." (người thuê bị quản lý bỏ qua suốt một năm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật