Nghĩa tiếng Việt của

rigid

Phiên âm Mỹ /ˈɹɪdʒəd/ BrE /ˈrɪdʒəd/

Transcript: từ "rigid" phát âm Mỹ /ˈɹɪdʒəd/ Anh /ˈrɪdʒəd/ — audio file: rigid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
tính từ
cứng
(nghĩa bóng) cứng rắn, cứng nhắc
rigid principles — nguyên tắc cứng rắn
rigid discipline — kỷ luật cứng nhắc
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt chặt
bền
bền vững
cố định
giữ chặt
kẹp chặt
rắn
rắn cứng
vững chắc
Lĩnh vực: toán & tin
cứng, rắn
Lĩnh vực: ô tô
không mềm dẻo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật