Nghĩa tiếng Việt của
rigid
Phiên âm Mỹ /ˈɹɪdʒəd/ BrE /ˈrɪdʒəd/
Transcript: từ "rigid" phát âm Mỹ /ˈɹɪdʒəd/ Anh /ˈrɪdʒəd/ — audio file: rigid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
cứng
(nghĩa bóng) cứng rắn, cứng nhắc
rigid principles — nguyên tắc cứng rắn
rigid discipline — kỷ luật cứng nhắc
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt chặt
bền
bền vững
cố định
giữ chặt
kẹp chặt
rắn
rắn cứng
vững chắc
Lĩnh vực: toán & tin
cứng, rắn
Lĩnh vực: ô tô
không mềm dẻo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rigid = cứng nhắc (adj — AWL — "rigid rules"; "rigid hierarchy").
- rigidly (adv — "rigidly enforced").
- rigidity (sự cứng — "budget rigidity").
Dễ nhầm
- rigid (cứng — không uốn) vs strict (nghiêm — đã có note) vs stiff (cứng đờ — cơ/văn phong, đã có note pain? stiff riêng).
- "rigid plastics" (nhựa cứng — phân loại rác!).
Mẫu câu giá trị
- "Rigid night-start times ignored tide reality." (Giờ bắt đầu đêm cứng nhắc lờ thực tế nước.)
- "A rigid checklist saved the audit." (Một checklist cứng rắn cứu buổi kiểm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật