Nghĩa tiếng Việt của

determined

Phiên âm Mỹ /dɪˈtɝmənd/ BrE /dɪˈtɜːmənd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "determined" phát âm Mỹ /dɪˈtɝmənd/ Anh /dɪˈtɜːmənd/ — audio file: determined.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “determine” Nên chủ động sử dụng ~C1
tính từ
đã được xác định, đã được định rõ
nhất định, nhất quyết, quả quyết; kiên quyết
to be determined to do something — kiên quyết làm việc gì
a determined mind — đầu óc quả quyết

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật