Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với send (kèm trái nghĩa)?

“send” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là base, charge, beam; trái nghĩa thường gặp: discharge, calm, quiet. “send” và “base”, “charge”, “beam” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

“send” và “base”, “charge”, “beam” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
base/beɪs/gần nhất về nghĩa
charge/tʃɑɹdʒ/học thuật/trung tính
beam/bim/ngữ cảnh hẹp hơn
direct/dˈɚɛkt/ngữ cảnh hẹp hơn
post/poʊst/ngữ cảnh hẹp hơn
air/ɛɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
station/ˈsteɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
commit/kəˈmɪt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “send” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “base” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu