Nghĩa tiếng Việt của

station

Phiên âm Mỹ /ˈsteɪʃən/

Transcript: từ "station" phát âm Mỹ /ˈsteɪʃən/ — audio file: station.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #709) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
trạm, điểm, đồn, đài (phát thanh...)
coastguard station — trạm canh gác bờ biển
to be assigned a station on the frontier — được điều về một đồn ở biên giới
lifeboat station — trạm tàu xuống cứu đắm
trạm, ty (phục vụ như cầu địa phương)
nhà ga
đồn binh (Ân độ)
điểm gốc (đo đạc); khoảng cách tiêu chuẩn (30, 50 m hay 20 m)
(Uc) chỗ nuôi cừu
địa vị, chức
man of [exalted] station — người ở địa vị cao
(tôn giáo) sự ăn kiêng (vào ngày thứ tư và thứ sáu)
(sinh vật học) hoàn cảnh, môi trường
(hiếm) sự đứng lại, tình trạng đứng lại
ngoại động từ
đặt vào vị trí, để vào vị trí; đóng (quân) ở một vị trí
Chuyên ngành kinh tế
ga
trạm
trạm (xe lửa)
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi đỗ xe
bến tàu
đài
đài phát thanh
đài vô tuyến (vô tuyến vũ trụ)
điểm
ga
ga đường sắt
ga tàu hỏa
lý trình
nhà ga
nhà máy
nhà máy điện
nơi
trạm đo
trạm làm việc
trường hợp
vị trí
vị trí cuối
vị trí được xác định theo khoảng cách tiêu chuẩn
vị trí, trạm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
điểm gốc (đo đạc)
Lĩnh vực: xây dựng
điểm trắc địa
trạm máy điện
Lĩnh vực: toán & tin
trạm công tác
trạm, đài, địa điểm
Lĩnh vực: y học
tư thế đứng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật