Nghĩa tiếng Việt của

commit

Phiên âm Mỹ /kəˈmɪt/

Transcript: từ "commit" phát âm Mỹ /kəˈmɪt/ — audio file: commit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1322) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
giao, gửi, giao phó, uỷ nhiệm, uỷ thác
to commit to someone's care — giao cho ai trông nom
bỏ tù, giam giữ, tống giam
to commit somebody to prison — tống giam ai
to commit a blunder — phạm sai lầm ngớ ngẩn
chuyển (một đạo luật...) cho tiểu ban xét (ở nghị viện)
hứa, cam kết
làm hại đến, làm liên luỵ; dính vào
to commit someone's reputation — làm hại danh dự ai
(Mỹ) đưa (quân) đi đánh
to commit troops to a war — đưa quân vào một cuộc chiến tranh
to commit to memory
(xem) memory
to commit to writing
ghi chép
Chuyên ngành kinh tế
bỏ tù
cam kết
giam giữ
giao phó
gửi
hứa
tống giam
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển giao
ủy thác
Lĩnh vực: toán & tin
cam kết
thực hiện thỏa hiệp
xác nhận

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật