Nghĩa tiếng Việt của
commit
Phiên âm Mỹ /kəˈmɪt/
Transcript: từ "commit" phát âm Mỹ /kəˈmɪt/ — audio file: commit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1322) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
giao, gửi, giao phó, uỷ nhiệm, uỷ thác
to commit to someone's care — giao cho ai trông nom
bỏ tù, giam giữ, tống giam
to commit somebody to prison — tống giam ai
to commit a blunder — phạm sai lầm ngớ ngẩn
chuyển (một đạo luật...) cho tiểu ban xét (ở nghị viện)
hứa, cam kết
làm hại đến, làm liên luỵ; dính vào
to commit someone's reputation — làm hại danh dự ai
(Mỹ) đưa (quân) đi đánh
to commit troops to a war — đưa quân vào một cuộc chiến tranh
to commit to memory
(xem) memory
to commit to writing
ghi chép
Chuyên ngành kinh tế
bỏ tù
cam kết
giam giữ
giao phó
gửi
hứa
tống giam
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển giao
ủy thác
Lĩnh vực: toán & tin
cam kết
thực hiện thỏa hiệp
xác nhận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- commit a crime/murder/fraud = phạm (tội): collocation pháp lý chuẩn.
- commit TO V-ing/something = cam kết với: "the city committed to net-zero by 2040".
- Chính tả: commit – committed – committing (gấp đôi t). commitment (n — cam kết).
Dễ nhầm
- commit (cam kết) vs promise (hứa — lời nói) vs pledge (cam kết công khai — văn báo chí).
- "commit suicide" đúng chuẩn (không dùng "do suicide"); văn báo hiện đại ưu tiên "die by suicide".
Mẫu câu giá trị
- "The council committed to publishing monthly data." (hội đồng cam kết công bố dữ liệu hằng tháng).
- "He committed the theft with two accomplices." (y phạm trộm cùng hai đồng phạm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật