Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với save (kèm trái nghĩa)?

“save” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là preserve, deliver, keep; trái nghĩa thường gặp: blow, cease, stop. save (lưu/tiết kiệm) vs rescue (giải cứu khẩn cấp): rescue thiên tình huống nguy cấp có hành động giải cứu.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

save (lưu/tiết kiệm) vs rescue (giải cứu khẩn cấp): rescue thiên tình huống nguy cấp có hành động giải cứu.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
preserve/pɹəˈzɝv/gần nhất về nghĩa
deliver/dɪˈlɪvɚ/học thuật/trung tính
keep/kip/ngữ cảnh hẹp hơn
relieve/ɹɪˈliv/ngữ cảnh hẹp hơn
spare/spɛɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
rescue/ˈɹɛskju/ngữ cảnh hẹp hơn
reserve/ɹɪˈzɝv/ngữ cảnh hẹp hơn
maintain/meɪnˈteɪn/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “save” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “preserve” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu