Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với save (kèm trái nghĩa)?
“save” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là preserve, deliver, keep; trái nghĩa thường gặp: blow, cease, stop. save (lưu/tiết kiệm) vs rescue (giải cứu khẩn cấp): rescue thiên tình huống nguy cấp có hành động giải cứu.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
save (lưu/tiết kiệm) vs rescue (giải cứu khẩn cấp): rescue thiên tình huống nguy cấp có hành động giải cứu.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| preserve | /pɹəˈzɝv/ | gần nhất về nghĩa |
| deliver | /dɪˈlɪvɚ/ | học thuật/trung tính |
| keep | /kip/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| relieve | /ɹɪˈliv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| spare | /spɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rescue | /ˈɹɛskju/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reserve | /ɹɪˈzɝv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| maintain | /meɪnˈteɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “save” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “preserve” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Save 10% of every paycheck.
để dành 10% mỗi kỳ lương - Save your work before closing the app.
lưu bài trước khi tắt app nhé - to save somebody from drowning
cứu ai khỏi chết đuối