Nghĩa tiếng Việt của

reserve

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈzɝv/ BrE /rɪˈzɜːv/

Transcript: từ "reserve" phát âm Mỹ /ɹɪˈzɝv/ Anh /rɪˈzɜːv/ — audio file: reserve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1688) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự dự trữ; vật dự trữ
the gold reserve — số vàng dự trữ
in reserve — để dự trữ
to keep in reserve — dự trữ
(quân sự) ((thường) số nhiều) quân dự bị, lực lượng dự trữ
(thể dục,thể thao) đấu thủ dự bị
sự hạn chế; giới hạn; sự dè dặt
with all reserve; with all proper reserves — với tất cả những sự dè dặt
to accept without reserve — thừa nhận hoàn toàn
tính dè dặt; sự kín đáo; sự giữ gìn
thái độ lạnh nhạt, sự lânh đạm
(Mỹ) khu đất dành riêng (để làm việc gì)
ngoại động từ
để dành, dự trữ
to reserve some money for later use — dự trữ một ít tiền để dùng sau này
dành trước, giữ trước
to reserve a seat at the theatre — dành trước một ghế ở rạp hát
dành riêng
(pháp lý) bảo lưu
Chuyên ngành kinh tế
bảo lưu
dành chỗ
dành để
dành lại
để dành lại
đồ dự trữ
dự trữ
dùng để
giữ chỗ trước
giữ lại
hàng dự trữ
nguồn dự trữ
sự bảo lưu
sự dành trước
sự dự trữ
sự giữ trước
tàng trữ
tiền dự trữ
trữ kim
vật dự trữ
Chuyên ngành kỹ thuật
dành riêng
dự bị
dự trữ
khu bảo tồn
nguồn dự trữ
rừng cấm (ở) ngoại thành
sự dự trữ
Lĩnh vực: y học
chất dự trữ
Lĩnh vực: xây dựng
đặt chỗ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
khu đất dành riêng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật