Nghĩa tiếng Việt của
rescue
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛskju/ BrE /ˈrɛskju/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rescue" phát âm Mỹ /ˈɹɛskju/ Anh /ˈrɛskju/ — audio file: rescue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2381) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự giải thoát, sự cứu, sự cứu nguy
to go to someone's rescue — đến cứu ai
(pháp lý) sự phong thích không hợp pháp tù nhân
(pháp lý) sự cưỡng đoạt lại (tài sản)
ngoại động từ
cứu, cứu thoát, cứu nguy
to rescue someone from death — cứu người nào khỏi chết
(pháp lý) phóng thích không hợp pháp (tù nhân)
(pháp lý) cưỡng đoạt lại (tài sản)
Chuyên ngành kỹ thuật
cứu
sự cứu hộ
sự cứu nạn
sự cứu nguy (trường hợp khẩn cấp)
sự cứu sinh
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cứu hộ
sự cứu nguy (sự thay đổi quỹ đạo của máy bay)
Lĩnh vực: xây dựng
sự cứu
sự cứu nguy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rescue somebody FROM something = cứu ai khỏi (giới từ from — "rescued from the flood").
- rescue (n — "a daring rescue"; rescue team/boat).
- rescuer (người cứu); "rescue mission" (nhiệm vụ cứu — đã có note mission).
Dễ nhầm
- rescue (cứu — khỏi nguy hiện hữu) vs save (cứu — broader: save time/money) vs evacuate (sơ tán — đã có note escape).
- "rescue remedy" (thương hiệu — tránh); "rescue plan" (phương án cứu — kinh doanh hình ảnh).
Mẫu câu giá trị
- "Two deckhands were rescued from the flooded hold." (Hai thợ boong được cứu khỏi hầm ngập.)
- "The night ferry ran a rescue at three in the morning." (Phà đêm thực hiện một cuộc cứu lúc ba giờ sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật